stockdove
giọng máy của trình duyệt
stockdove nghĩa là bồ câu rừng ênat.
Nghĩa của stockdove
Danh từ
- Động vật học Bồ câu rừng ênat.
Câu hỏi thường gặp
stockdove nghĩa là gì?
stockdove (danh từ) nghĩa là bồ câu rừng ênat.
stockdove nghĩa là bồ câu rừng ênat.
stockdove (danh từ) nghĩa là bồ câu rừng ênat.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.