stockholder
UK/ˈstɒk.həʊl.də/
US/ˈstɑk.hoʊl.dɚ/
giọng máy của trình duyệt
stockholder nghĩa là mỹ cổ đông.
Nghĩa của stockholder
Danh từ
- Mỹ cổ đông.
Dạng từ của stockholder
| Số nhiều | stockholders |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với stockholder
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
stockholder nghĩa là gì?
stockholder (danh từ) nghĩa là mỹ cổ đông.
stockholder phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của stockholder: giọng Anh (UK) /ˈstɒk.həʊl.də/, giọng Mỹ (US) /ˈstɑk.hoʊl.dɚ/.