TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

stockroom

giọng máy của trình duyệt

stockroom nghĩa là buồng kho.

Nghĩa của stockroom

Danh từ

  1. Buồng kho (để hàng hoá).

Dạng từ của stockroom

Số nhiềustockrooms

Câu hỏi thường gặp

stockroom nghĩa là gì?

stockroom (danh từ) nghĩa là buồng kho.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.