TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

stopcock

UK/ˈstɒpkɒk/ US/ˈstɑpkɑk/ giọng máy của trình duyệt

stopcock nghĩa là khoá vòi.

Nghĩa của stopcock

Danh từ

  1. Khoá vòi (để điều chỉnh lưu lượng nước hơi trong ống).

Dạng từ của stopcock

Số nhiềustopcocks
Ngôi thứ ba số ítstopcocks
Hiện tại phân từ (-ing)stopcocking
Quá khứ phân từstopcocked
Quá khứstopcocked

Câu hỏi thường gặp

stopcock nghĩa là gì?

stopcock (danh từ) nghĩa là khoá vòi.

stopcock phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của stopcock: giọng Anh (UK) /ˈstɒpkɒk/, giọng Mỹ (US) /ˈstɑpkɑk/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.