stopwatch
giọng máy của trình duyệt
stopwatch nghĩa là đồng hồ đếm giờ, đồng hồ bấm giờ.
Nghĩa của stopwatch
Động từ
- Đồng hồ đếm giờ, đồng hồ bấm giờ.
Dạng từ của stopwatch
| Số nhiều | stopwatches |
| Ngôi thứ ba số ít | stopwatches |
| Hiện tại phân từ (-ing) | stopwatching |
| Quá khứ phân từ | stopwatched |
| Quá khứ | stopwatched |
Câu hỏi thường gặp
stopwatch nghĩa là gì?
stopwatch (động từ) nghĩa là đồng hồ đếm giờ, đồng hồ bấm giờ.