TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

stopwatch

giọng máy của trình duyệt

stopwatch nghĩa là đồng hồ đếm giờ, đồng hồ bấm giờ.

Nghĩa của stopwatch

Động từ

  1. Đồng hồ đếm giờ, đồng hồ bấm giờ.

Dạng từ của stopwatch

Số nhiềustopwatches
Ngôi thứ ba số ítstopwatches
Hiện tại phân từ (-ing)stopwatching
Quá khứ phân từstopwatched
Quá khứstopwatched

Câu hỏi thường gặp

stopwatch nghĩa là gì?

stopwatch (động từ) nghĩa là đồng hồ đếm giờ, đồng hồ bấm giờ.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.