TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

storable

US/ˈstɔ.rə.bᵊl/ giọng máy của trình duyệt

storable nghĩa là Có thể cất giữ được.

Nghĩa của storable

Tính từ

  1. Có thể cất giữ được.

Dạng từ của storable

So sánh hơnmore storable
So sánh nhấtmost storable
Số nhiềustorables

Câu hỏi thường gặp

storable nghĩa là gì?

storable (tính từ) nghĩa là Có thể cất giữ được.

storable phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của storable: giọng Mỹ (US) /ˈstɔ.rə.bᵊl/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.