storable
US/ˈstɔ.rə.bᵊl/
giọng máy của trình duyệt
storable nghĩa là Có thể cất giữ được.
Nghĩa của storable
Tính từ
- Có thể cất giữ được.
Dạng từ của storable
| So sánh hơn | more storable |
| So sánh nhất | most storable |
| Số nhiều | storables |
Câu hỏi thường gặp
storable nghĩa là gì?
storable (tính từ) nghĩa là Có thể cất giữ được.
storable phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của storable: giọng Mỹ (US) /ˈstɔ.rə.bᵊl/.