TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

storefront

US/ˈstɔr.ˌfrənt/ giọng máy của trình duyệt

storefront nghĩa là mặt trước cửa hàng.

Nghĩa của storefront

Danh từ

  1. Từ mỹ, nghĩa mỹ Mặt trước cửa hàng.

Dạng từ của storefront

Số nhiềustorefronts

Câu hỏi thường gặp

storefront nghĩa là gì?

storefront (danh từ) nghĩa là mặt trước cửa hàng.

storefront phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của storefront: giọng Mỹ (US) /ˈstɔr.ˌfrənt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.