storefront
US/ˈstɔr.ˌfrənt/
giọng máy của trình duyệt
storefront nghĩa là mặt trước cửa hàng.
Nghĩa của storefront
Danh từ
- Từ mỹ, nghĩa mỹ Mặt trước cửa hàng.
Dạng từ của storefront
| Số nhiều | storefronts |
Câu hỏi thường gặp
storefront nghĩa là gì?
storefront (danh từ) nghĩa là mặt trước cửa hàng.
storefront phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của storefront: giọng Mỹ (US) /ˈstɔr.ˌfrənt/.