storiated
UK/ˈstɔːɹɪeɪtɪd/
US/ˈstɔːɹɪeɪtɪd/
giọng máy của trình duyệt
storiated nghĩa là trình bày đẹp đẽ.
Nghĩa của storiated
Tính từ
- Trình bày đẹp đẽ (trang sách đầu...).
Dạng từ của storiated
| So sánh hơn | more storiated |
| So sánh nhất | most storiated |
Câu hỏi thường gặp
storiated nghĩa là gì?
storiated (tính từ) nghĩa là trình bày đẹp đẽ.
storiated phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của storiated: giọng Anh (UK) /ˈstɔːɹɪeɪtɪd/, giọng Mỹ (US) /ˈstɔːɹɪeɪtɪd/.