TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

storiated

UK/ˈstɔːɹɪeɪtɪd/ US/ˈstɔːɹɪeɪtɪd/ giọng máy của trình duyệt

storiated nghĩa là trình bày đẹp đẽ.

Nghĩa của storiated

Tính từ

  1. Trình bày đẹp đẽ (trang sách đầu...).

Dạng từ của storiated

So sánh hơnmore storiated
So sánh nhấtmost storiated

Câu hỏi thường gặp

storiated nghĩa là gì?

storiated (tính từ) nghĩa là trình bày đẹp đẽ.

storiated phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của storiated: giọng Anh (UK) /ˈstɔːɹɪeɪtɪd/, giọng Mỹ (US) /ˈstɔːɹɪeɪtɪd/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.