TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

storey

UK/ˈstɔː.ɹɪ/ US/ˈstɔɹ.i/ giọng máy của trình duyệt

storey nghĩa là tầng, tầng gác.

Nghĩa của storey

Danh từ

  1. Tầng, tầng gác.

Dạng từ của storey

Số nhiềustoreys

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với storey

Đồng nghĩa

Họ từ của storey

Cụm từ, thành ngữ với storey

  • the upper storey — (Nghĩa bóng) Bộ óc.

Câu hỏi thường gặp

storey nghĩa là gì?

storey (danh từ) nghĩa là tầng, tầng gác.

storey phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của storey: giọng Anh (UK) /ˈstɔː.ɹɪ/, giọng Mỹ (US) /ˈstɔɹ.i/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.