TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

storyteller

giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của storyteller

Mục này đang cập nhật nghĩa.

Dạng từ của storyteller

Số nhiềustorytellers

Họ từ của storyteller

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.