TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

straight

Cấp độ A1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/stɹeɪt/ US/stɹeɪt/ giọng máy của trình duyệt

straight nghĩa là thẳng, thẳng thắn, suốt, thẳng thừng.

Nghĩa của straight

Tính từ

  1. Thẳng.
    • straight lineđường thẳng
    • straight hairtóc thẳng, tóc không quăn
    • straight as a postthẳng như cái cột
  2. Thẳng, thẳng thắn, chân thật.
    • straight speakingnói thẳng
    • to be perfectly straight in one's dealingsrất chân thật trong việc đối xử
  3. Ngay ngắn, đều.
    • to put things straightsắp xếp mọi vật cho ngay ngắn
    • to put a room straightxếp một căn phòng cho ngăn nắp thứ tự

Phó từ

  1. Thẳng, suốt.
    • to go straightđi thẳng
    • he came straight from homeanh ấy đi thẳng từ nhà đến đây
  2. Thẳng, thẳng thừng.
    • I told it him straight outtôi nói thẳng với anh ta về vấn đề đó
  3. Đúng, đúng đắn, chính xác.
    • to see straightnhìn đúng
    • to shoot straightbắn trúng
  4. Từ cổ,nghĩa cổ Ngay lập tức.

Danh từ

  1. Sự thẳng.
    • to be out of the straightkhông thẳng, cong
  2. Chỗ thẳng, đoạn thẳng.
  3. Đánh bài Suốt (một bộ năm con liên tiếp, trong bài xì).

Dạng từ của straight

So sánh hơnstraighter
So sánh nhấtstraightest
Số nhiềustraights
Ngôi thứ ba số ítstraights
Hiện tại phân từ (-ing)straighting
Quá khứ phân từstraighted
Quá khứstraighted

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với straight

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của straight

Cụm từ, thành ngữ với straight

  • a straight race — Cuộc đua hào hứng.
  • a straight tip — Lời mách nước từ nguồn tin đáng tin cậy (đua ngựa).
  • a whisky straight — (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) Rượu uytky không pha.
  • to vote the straight ticket — Bỏ phiếu cho danh sách ứng cử viên đảng mình.
  • straight away — Ngay lập tức, không chậm trễ.
  • straight off — Không do dự; (từ Mỹ, nghĩa Mỹ) (như) straight away.
  • straight angle — Góc bẹt.

Câu ví dụ với straight

  • Go straight over at the traffic lights. Đi thẳng sau đèn giao thông.
  • At the traffic lights, go straight over. Ở chỗ đèn giao thông, đi thẳng.
  • Tom came straight home after school. Tom đã về thẳng nhà sau khi tan học.
  • You've got to tell him that straight away. Bạn phải nói điều này với anh ấy ngay lập tức.
  • Go straight 200m, then turn right. Đi thẳng 200m, sau đó rẽ phải.
  • Go straight on, and you will find the store. Cứ đi thẳng thì sẽ có một cửa hàng đấy.
  • Lidia has straight blonde hair. Lidia có mái tóc thẳng màu vàng.
  • I'm so doggone exhausted, I can't even think straight. Tớ mệt muốn chết đi được, chả nghĩ được gì nữa.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

straight nghĩa là gì?

straight (tính từ, phó từ, danh từ) nghĩa là thẳng, thẳng thắn, suốt, thẳng thừng.

straight phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của straight: giọng Anh (UK) /stɹeɪt/, giọng Mỹ (US) /stɹeɪt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.