straitness
US/ˈstreɪt.nəs/
giọng máy của trình duyệt
straitness nghĩa là tính chật hẹp, tính khắt khe, tính câu nệ.
Nghĩa của straitness
Danh từ
- Từ cổ,nghĩa cổ Tính chật hẹp.
- Tính khắt khe, tính câu nệ (về đạo đức); tính khắc khổ.
Dạng từ của straitness
| Số nhiều | straitnesses |
Câu hỏi thường gặp
straitness nghĩa là gì?
straitness (danh từ) nghĩa là tính chật hẹp, tính khắt khe, tính câu nệ.
straitness phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của straitness: giọng Mỹ (US) /ˈstreɪt.nəs/.