TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

strange quark

giọng máy của trình duyệt

strange quark nghĩa là quark lạ, quắc lạ.

Nghĩa của strange quark

Danh từ

  1. Quark lạ, quắc lạ.

Dạng từ của strange quark

Số nhiềustrange quarks

Câu hỏi thường gặp

strange quark nghĩa là gì?

strange quark (danh từ) nghĩa là quark lạ, quắc lạ.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.