strangely
Cấp độ B1 Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈstɹeɪnd͡ʒli/
US/ˈstɹeɪnd͡ʒli/
giọng máy của trình duyệt
strangely nghĩa là lạ lùng, kỳ lạ, kỳ quặc.
Nghĩa của strangely
Phó từ
- Lạ lùng.
- Kỳ lạ, kỳ quặc.
Dạng từ của strangely
| So sánh hơn | more strangely |
| So sánh nhất | most strangely |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với strangely
Đồng nghĩa
oddlyuncannilyweirdlycuriouslyeccentricallyenigmaticallypeculiarlyquaintlyqueerlysinglysingularlyunconventionallyunfamiliarly
Trái nghĩa
Họ từ của strangely
Câu ví dụ với strangely
- He has started acting strangely. Anh ta cư xử một cách kỳ lạ.
- He was acting strangely. Anh ấy đã hành động một cách kỳ lạ.
- Strangely, nobody else noticed. Lạ thay, chẳng ai để ý cả.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
strangely nghĩa là gì?
strangely (phó từ) nghĩa là lạ lùng, kỳ lạ, kỳ quặc.
strangely phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của strangely: giọng Anh (UK) /ˈstɹeɪnd͡ʒli/, giọng Mỹ (US) /ˈstɹeɪnd͡ʒli/.