TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

strange

Cấp độ A1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/stɹeɪnd͡ʒ/ US/stɹeɪnd͡ʒ/ giọng máy của trình duyệt

strange nghĩa là lạ, xa lạ, kỳ lạ, kỳ dị.

Nghĩa của strange

Tính từ

  1. Lạ, xa lạ, không quen biết.
    • strange landđất lạ, đất nước người
  2. Kỳ lạ, kỳ dị, kỳ quặc.
    • a strange storymột câu chuyện kỳ lạ
    • he is very strange in his mannerthái độ của nó rất kỳ quặc; nó có vẻ điên điên khùng khùng
  3. Mới, chưa quen.
    • I am strange to the workcông việc đối với tôi rất mới
    • I am quite strange heretôi không phải người vùng này

Dạng từ của strange

So sánh hơnstranger
So sánh nhấtstrangest
Ngôi thứ ba số ítstranges
Hiện tại phân từ (-ing)stranging
Quá khứ phân từstranged
Quá khứstranged
Số nhiềustranges

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với strange

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của strange

Cụm từ, thành ngữ với strange

  • to feel strange — Thấy trong người khang khác, thấy choáng váng; Thấy lạ, cảm thấy xa lạ, cảm thấy không được thoải mái.
  • strange quark — Quark lạ, quắc lạ.

Câu ví dụ với strange

  • I want to tell you something strange. Tôi muốn kể cho bạn nghe cái gì đó lạ.
  • It takes two to do something strange. Cần hai người để làm cái gì đó lạ.
  • I saw a strange woman there. Tôi đã trông thấy một người phụ nữ lạ mặt ở đó.
  • Can you describe that strange guy? Anh có thể mô tả gã đàn ông lạ mặt đó không?
  • A strange beast is roaming through the woods. Một con thú kỳ lạ đang băng qua khu rừng.
  • Doesn't it look a little strange? Nó không trông khác thường đâu nhỉ?
  • It's strange that they don't know about this. Thật là lạ khi họ chẳng biết gì về việc này.
  • Strange rumors are going around. Những tin đồn kỳ lạ đang lan rộng.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

strange nghĩa là gì?

strange (tính từ) nghĩa là lạ, xa lạ, kỳ lạ, kỳ dị.

strange phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của strange: giọng Anh (UK) /stɹeɪnd͡ʒ/, giọng Mỹ (US) /stɹeɪnd͡ʒ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.