TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

strategical

giọng máy của trình duyệt

strategical nghĩa là chiến lược.

Nghĩa của strategical

Tính từ

  1. Thuộc Chiến lược.
    • strategic positionvị trí chiến lược

Dạng từ của strategical

So sánh hơnmore strategical
So sánh nhấtmost strategical

Câu hỏi thường gặp

strategical nghĩa là gì?

strategical (tính từ) nghĩa là chiến lược.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.