TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

streamer

UK/ˈstɹiːmɚ/ US/ˈstɹiːmɚ/ giọng máy của trình duyệt

streamer nghĩa là cờ đuôi nheo, cờ dải, biểu ngữ.

Nghĩa của streamer

Danh từ

  1. Cờ đuôi nheo, cờ dải.
  2. Biểu ngữ.
  3. Cột sáng bình minh.
  4. từ Mỹ, nghĩa Mỹ Đầu đề chạy suốt trang báo.

Dạng từ của streamer

Số nhiềustreamers

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với streamer

Đồng nghĩa

Họ từ của streamer

Câu hỏi thường gặp

streamer nghĩa là gì?

streamer (danh từ) nghĩa là cờ đuôi nheo, cờ dải, biểu ngữ.

streamer phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của streamer: giọng Anh (UK) /ˈstɹiːmɚ/, giọng Mỹ (US) /ˈstɹiːmɚ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.