TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

stretch the truth

giọng máy của trình duyệt

stretch the truth nghĩa là bẻ cong sự thật.

Nghĩa của stretch the truth

Cụm động từ

  1. thành ngữ Bẻ cong sự thật.

Dạng từ của stretch the truth

Ngôi thứ ba số ítstretches the truth
Hiện tại phân từ (-ing)stretching the truth
Quá khứ phân từstretched the truth
Quá khứstretched the truth

Câu hỏi thường gặp

stretch the truth nghĩa là gì?

stretch the truth (cụm động từ) nghĩa là bẻ cong sự thật.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.