TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

stretched

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/stɹɛt͡ʃt/ US/stɹɛt͡ʃt/ giọng máy của trình duyệt

stretched nghĩa là bị kéo, bị căng.

Nghĩa của stretched

Tính từ

  1. Bị kéo; bị căng; vuốt dài.

Dạng từ của stretched

So sánh hơnmore stretched
So sánh nhấtmost stretched

Câu ví dụ với stretched

  • The dog stretched. Con chó vươn vai.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

stretched nghĩa là gì?

stretched (tính từ) nghĩa là bị kéo, bị căng.

stretched phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của stretched: giọng Anh (UK) /stɹɛt͡ʃt/, giọng Mỹ (US) /stɹɛt͡ʃt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.