TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

stridulate

UK/ˈstɹɪdjʊleɪt/ giọng máy của trình duyệt

stridulate nghĩa là kêu inh tai.

Nghĩa của stridulate

Nội động từ

  1. Kêu inh tai (sâu bọ).

Dạng từ của stridulate

Ngôi thứ ba số ítstridulates
Hiện tại phân từ (-ing)stridulating
Quá khứ phân từstridulated
Quá khứstridulated

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với stridulate

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

stridulate nghĩa là gì?

stridulate (nội động từ) nghĩa là kêu inh tai.

stridulate phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của stridulate: giọng Anh (UK) /ˈstɹɪdjʊleɪt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.