TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

structuralise

giọng máy của trình duyệt

structuralise nghĩa là Xem structuralize.

Nghĩa của structuralise

Động từ

  1. Xem structuralize

Dạng từ của structuralise

Ngôi thứ ba số ítstructuralises
Hiện tại phân từ (-ing)structuralising
Quá khứ phân từstructuralised
Quá khứstructuralised

Câu hỏi thường gặp

structuralise nghĩa là gì?

structuralise (động từ) nghĩa là Xem structuralize.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.