TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

structuralism

US/ˈstrək.tʃə.rə.ˌlɪ.zəm/ giọng máy của trình duyệt

structuralism nghĩa là thuyết kết cấu.

Nghĩa của structuralism

Danh từ

  1. Thuyết kết cấu.

Dạng từ của structuralism

Số nhiềustructuralisms

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với structuralism

Đồng nghĩa

Họ từ của structuralism

Câu hỏi thường gặp

structuralism nghĩa là gì?

structuralism (danh từ) nghĩa là thuyết kết cấu.

structuralism phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của structuralism: giọng Mỹ (US) /ˈstrək.tʃə.rə.ˌlɪ.zəm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.