structuralism
US/ˈstrək.tʃə.rə.ˌlɪ.zəm/
giọng máy của trình duyệt
structuralism nghĩa là thuyết kết cấu.
Nghĩa của structuralism
Danh từ
- Thuyết kết cấu.
Dạng từ của structuralism
| Số nhiều | structuralisms |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với structuralism
Đồng nghĩa
Họ từ của structuralism
Câu hỏi thường gặp
structuralism nghĩa là gì?
structuralism (danh từ) nghĩa là thuyết kết cấu.
structuralism phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của structuralism: giọng Mỹ (US) /ˈstrək.tʃə.rə.ˌlɪ.zəm/.