TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

existentialism

UK/ˌɛɡzɪˈstɛnʃəlɪz(ə)m/ US/ˌɛɡzəˈstɛn(t)ʃəˌlɪzəm/ giọng máy của trình duyệt

existentialism nghĩa là chủ nghĩa hiện sinh, thuyết hiện sinh.

Nghĩa của existentialism

Danh từ

  1. Triết học Chủ nghĩa hiện sinh.

Dạng từ của existentialism

Số nhiềuexistentialisms

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với existentialism

Đồng nghĩa

Họ từ của existentialism

Câu hỏi thường gặp

existentialism nghĩa là gì?

existentialism (danh từ) nghĩa là chủ nghĩa hiện sinh, thuyết hiện sinh.

existentialism phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của existentialism: giọng Anh (UK) /ˌɛɡzɪˈstɛnʃəlɪz(ə)m/, giọng Mỹ (US) /ˌɛɡzəˈstɛn(t)ʃəˌlɪzəm/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.