TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

structurally

US/ˈstrək.tʃə.rəl.li/ giọng máy của trình duyệt

structurally nghĩa là Xem structural.

Nghĩa của structurally

Phó từ

  1. Xem structural

Câu hỏi thường gặp

structurally nghĩa là gì?

structurally (phó từ) nghĩa là Xem structural.

structurally phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của structurally: giọng Mỹ (US) /ˈstrək.tʃə.rəl.li/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.