TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

stubble-field

US/ˈstə.bəl.ˈfild/ giọng máy của trình duyệt

stubble-field nghĩa là Cánh đồng đầy những gốc rạ.

Nghĩa của stubble-field

Danh từ

  1. Cánh đồng đầy những gốc rạ.

Dạng từ của stubble-field

Số nhiềustubble fields

Câu hỏi thường gặp

stubble-field nghĩa là gì?

stubble-field (danh từ) nghĩa là Cánh đồng đầy những gốc rạ.

stubble-field phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của stubble-field: giọng Mỹ (US) /ˈstə.bəl.ˈfild/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Câu ví dụ đọc bằng giọng máy của trình duyệt. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.