TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

student council

giọng máy của trình duyệt

student council nghĩa là hội đồng học sinh, hội học sinh.

Nghĩa của student council

Danh từ

  1. Hội đồng học sinh, hội học sinh.
    • the Student Council PresidentChủ tịch Hội học sinh

Dạng từ của student council

Số nhiềustudent councils

Câu hỏi thường gặp

student council nghĩa là gì?

student council (danh từ) nghĩa là hội đồng học sinh, hội học sinh.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.