TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

studentship

US/ˈstuː.dᵊnt.ˌʃɪp/ giọng máy của trình duyệt

studentship nghĩa là học bổng.

Nghĩa của studentship

Danh từ

  1. Học bổng.

Dạng từ của studentship

Số nhiềustudentships

Câu hỏi thường gặp

studentship nghĩa là gì?

studentship (danh từ) nghĩa là học bổng.

studentship phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của studentship: giọng Mỹ (US) /ˈstuː.dᵊnt.ˌʃɪp/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.