TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

studio album

giọng máy của trình duyệt

studio album nghĩa là album phòng thu.

Nghĩa của studio album

Danh từ

  1. Album phòng thu.

Dạng từ của studio album

Số nhiềustudio albums

Câu hỏi thường gặp

studio album nghĩa là gì?

studio album (danh từ) nghĩa là album phòng thu.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.