TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

studio

Cấp độ B1 Trong 3.000 từ thông dụng nhất
UK/ˈstjuːdi.əʊ/ US/ˈstudi.oʊ/ giọng máy của trình duyệt

studio nghĩa là xưởng vẽ, xưởng điêu khắc, xưởng phim.

Nghĩa của studio

Danh từ

  1. Xưởng vẽ, xưởng điêu khắc...
  2. Số nhiều Xưởng phim.
  3. Rađiô Xtuđiô.

Dạng từ của studio

Số nhiềustudios

Họ từ của studio

Cụm từ, thành ngữ với studio

  • studio album — Album phòng thu.

Câu ví dụ với studio

  • There was a single oil painting left unfinished in the studio. No other pictures were there. Trong xưởng vẽ có một bức tranh sơn dầu đang vẽ dở. Ngoài ra thì trong đó chẳng còn một bức tranh nào cả.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

studio nghĩa là gì?

studio (danh từ) nghĩa là xưởng vẽ, xưởng điêu khắc, xưởng phim.

studio phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của studio: giọng Anh (UK) /ˈstjuːdi.əʊ/, giọng Mỹ (US) /ˈstudi.oʊ/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.