TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

study out

giọng máy của trình duyệt

study out nghĩa là Suy nghĩ tự tìm ra (vấn đề gì).

Nghĩa của study out

Cụm từ

  1. Suy nghĩ tự tìm ra (vấn đề gì).

Câu hỏi thường gặp

study out nghĩa là gì?

study out (cụm từ) nghĩa là Suy nghĩ tự tìm ra (vấn đề gì).

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.