TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

stuffily

UK/ˈstʌfɪli/ US/ˈstʌfɪli/ giọng máy của trình duyệt

Nghĩa của stuffily

Mục này đang cập nhật nghĩa.

Dạng từ của stuffily

So sánh hơnmore stuffily
So sánh nhấtmost stuffily

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với stuffily

Đồng nghĩa

Họ từ của stuffily

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.