TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

stuffy

UK/ˈstʌfi/ US/ˈstʌfi/ giọng máy của trình duyệt

stuffy nghĩa là thiếu không khí, ngột ngạt, nghẹt, tắc.

Nghĩa của stuffy

Tính từ

  1. Thiếu không khí, ngột ngạt.
  2. Nghẹt (mũi), tắc (mũi).
  3. Có mùi mốc.
    • room that smells stuffyphòng có mùi mốc
  4. Hay giận, hay dỗi.
  5. Hẹp hòi.
  6. từ Mỹ, nghĩa Mỹ (thông tục) buồn tẻ, chán ngắt.
  7. từ Mỹ, nghĩa Mỹ (thông tục) bảo thủ
  8. Cổ lỗ sĩ.

Dạng từ của stuffy

So sánh hơnstuffier
So sánh nhấtstuffiest
Số nhiềustuffies

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với stuffy

Đồng nghĩa

Họ từ của stuffy

Câu ví dụ với stuffy

  • It's very stuffy in here. Ở đây ngột ngạt quá.
  • My nose is stuffy. Mũi tôi bị nghẹt.
  • Will you open the window and air out this stuffy room? Bạn có thể giúp tôi mở cửa sổ để phòng này bớt bí hơn được không?

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

stuffy nghĩa là gì?

stuffy (tính từ) nghĩa là thiếu không khí, ngột ngạt, nghẹt, tắc.

stuffy phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của stuffy: giọng Anh (UK) /ˈstʌfi/, giọng Mỹ (US) /ˈstʌfi/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.