stuffy
UK/ˈstʌfi/
US/ˈstʌfi/
giọng máy của trình duyệt
stuffy nghĩa là thiếu không khí, ngột ngạt, nghẹt, tắc.
Nghĩa của stuffy
Tính từ
- Thiếu không khí, ngột ngạt.
- Nghẹt (mũi), tắc (mũi).
- Có mùi mốc.
- room that smells stuffyphòng có mùi mốc
- Hay giận, hay dỗi.
- Hẹp hòi.
- từ Mỹ, nghĩa Mỹ (thông tục) buồn tẻ, chán ngắt.
- từ Mỹ, nghĩa Mỹ (thông tục) bảo thủ
- Cổ lỗ sĩ.
Dạng từ của stuffy
| So sánh hơn | stuffier |
| So sánh nhất | stuffiest |
| Số nhiều | stuffies |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với stuffy
Đồng nghĩa
Họ từ của stuffy
Câu ví dụ với stuffy
- It's very stuffy in here. Ở đây ngột ngạt quá.
- My nose is stuffy. Mũi tôi bị nghẹt.
- Will you open the window and air out this stuffy room? Bạn có thể giúp tôi mở cửa sổ để phòng này bớt bí hơn được không?
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
stuffy nghĩa là gì?
stuffy (tính từ) nghĩa là thiếu không khí, ngột ngạt, nghẹt, tắc.
stuffy phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của stuffy: giọng Anh (UK) /ˈstʌfi/, giọng Mỹ (US) /ˈstʌfi/.