stun
UK/stʌn/
US/stʌn/
giọng máy của trình duyệt
stun nghĩa là làm choáng váng, làm sửng sốt, làm kinh ngạc, sự choáng váng.
Nghĩa của stun
Ngoại động từ
- Làm choáng váng, làm bất tỉnh nhân sự.
- Làm sửng sốt, làm kinh ngạc.
- Làm điếc tai.
Danh từ
- từ Mỹ, nghĩa Mỹ Sự choáng váng; tình trạng bất tỉnh nhân sự.
- Đòn choáng váng, cú làm bất tỉnh nhân sự.
Dạng từ của stun
| Ngôi thứ ba số ít | stuns |
| Hiện tại phân từ (-ing) | stunning |
| Quá khứ phân từ | stunned |
| Quá khứ | stunned |
| Số nhiều | stuns |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với stun
Đồng nghĩa
Họ từ của stun
Cụm từ, thành ngữ với stun
- stun gun — Súng gây choáng.
Câu ví dụ với stun
- Tom was stunned. Tom đã bị choáng.
Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).
Câu hỏi thường gặp
stun nghĩa là gì?
stun (ngoại động từ, danh từ) nghĩa là làm choáng váng, làm sửng sốt, làm kinh ngạc, sự choáng váng.
stun phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của stun: giọng Anh (UK) /stʌn/, giọng Mỹ (US) /stʌn/.