TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

stun

UK/stʌn/ US/stʌn/ giọng máy của trình duyệt

stun nghĩa là làm choáng váng, làm sửng sốt, làm kinh ngạc, sự choáng váng.

Nghĩa của stun

Ngoại động từ

  1. Làm choáng váng, làm bất tỉnh nhân sự.
  2. Làm sửng sốt, làm kinh ngạc.
  3. Làm điếc tai.

Danh từ

  1. từ Mỹ, nghĩa Mỹ Sự choáng váng; tình trạng bất tỉnh nhân sự.
  2. Đòn choáng váng, cú làm bất tỉnh nhân sự.

Dạng từ của stun

Ngôi thứ ba số ítstuns
Hiện tại phân từ (-ing)stunning
Quá khứ phân từstunned
Quá khứstunned
Số nhiềustuns

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với stun

Đồng nghĩa

Họ từ của stun

Cụm từ, thành ngữ với stun

  • stun gun — Súng gây choáng.

Câu ví dụ với stun

  • Tom was stunned. Tom đã bị choáng.

Câu ví dụ song ngữ từ Tatoeba (tatoeba.org, CC BY 2.0 FR).

Câu hỏi thường gặp

stun nghĩa là gì?

stun (ngoại động từ, danh từ) nghĩa là làm choáng váng, làm sửng sốt, làm kinh ngạc, sự choáng váng.

stun phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của stun: giọng Anh (UK) /stʌn/, giọng Mỹ (US) /stʌn/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0) và Tatoeba (CC BY 2.0 FR), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.