stunt
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/stʌnt/
US/stʌnt/
giọng máy của trình duyệt
stunt nghĩa là sự làm cằn cỗi, sự làm còi cọc, người còi cọc, con vật còi cọc.
Nghĩa của stunt
Danh từ
- từ Mỹ, nghĩa Mỹ Sự làm cằn cỗi, sự làm còi cọc.
- Người còi cọc, con vật còi cọc.
- Thông tục Sự cố gắng kỳ công, sự cố gắng tập trung.
- Cuộc biểu diễn phô trương.
- Trò quảng cáo.
- stunt articlevật loè loẹt để quảng cáo
Ngoại động từ
- Làm choáng
- Chặn lại không cho phát triển, làm cằn cỗi, làm còi cọc.
- Biểu diễn nhào lộn bằng (máy bay...).
Nội động từ
- Thông tục Biểu diễn nhào lộn.
Dạng từ của stunt
| Số nhiều | stunts |
| Ngôi thứ ba số ít | stunts |
| Hiện tại phân từ (-ing) | stunting |
| Quá khứ phân từ | stunted |
| Quá khứ | stunted |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với stunt
Đồng nghĩa
Họ từ của stunt
Câu hỏi thường gặp
stunt nghĩa là gì?
stunt (danh từ, ngoại động từ, nội động từ) nghĩa là sự làm cằn cỗi, sự làm còi cọc, người còi cọc, con vật còi cọc.
stunt phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của stunt: giọng Anh (UK) /stʌnt/, giọng Mỹ (US) /stʌnt/.