stylization
giọng máy của trình duyệt
stylization nghĩa là sự làm đúng kiểu.
Nghĩa của stylization
Danh từ
- Sự làm đúng kiểu.
Dạng từ của stylization
| Số nhiều | stylizations |
Họ từ của stylization
Câu hỏi thường gặp
stylization nghĩa là gì?
stylization (danh từ) nghĩa là sự làm đúng kiểu.