suavely
US/ˈswɑːv.li/
giọng máy của trình duyệt
suavely nghĩa là ngọt ngào, khéo léo.
Nghĩa của suavely
Phó từ
- Ngọt ngào; khéo léo, tinh tế (thái độ).
Dạng từ của suavely
| So sánh hơn | more suavely |
| So sánh nhất | most suavely |
Câu hỏi thường gặp
suavely nghĩa là gì?
suavely (phó từ) nghĩa là ngọt ngào, khéo léo.
suavely phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của suavely: giọng Mỹ (US) /ˈswɑːv.li/.