TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

suaveness

US/ˈswɑːv.nəs/ giọng máy của trình duyệt

suaveness nghĩa là tính khéo léo, tính ngọt ngào.

Nghĩa của suaveness

Danh từ

  1. Tính khéo léo; tính ngọt ngào.

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với suaveness

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

suaveness nghĩa là gì?

suaveness (danh từ) nghĩa là tính khéo léo, tính ngọt ngào.

suaveness phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của suaveness: giọng Mỹ (US) /ˈswɑːv.nəs/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.