TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

suave

UK/swɑːv/ US/swɑv/ giọng máy của trình duyệt

suave nghĩa là dịu ngọt, thơm dịu, khéo léo, ngọt ngào.

Nghĩa của suave

Tính từ

  1. Dịu ngọt, thơm dịu.
    • suave winerượu thơm dịu
  2. Khéo léo, ngọt ngào (thái độ).

Dạng từ của suave

So sánh hơnsuaver
So sánh nhấtsuavest
Số nhiềusuaves

Họ từ của suave

Câu hỏi thường gặp

suave nghĩa là gì?

suave (tính từ) nghĩa là dịu ngọt, thơm dịu, khéo léo, ngọt ngào.

suave phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của suave: giọng Anh (UK) /swɑːv/, giọng Mỹ (US) /swɑv/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.