suave
UK/swɑːv/
US/swɑv/
giọng máy của trình duyệt
suave nghĩa là dịu ngọt, thơm dịu, khéo léo, ngọt ngào.
Nghĩa của suave
Tính từ
- Dịu ngọt, thơm dịu.
- suave winerượu thơm dịu
- Khéo léo, ngọt ngào (thái độ).
Dạng từ của suave
| So sánh hơn | suaver |
| So sánh nhất | suavest |
| Số nhiều | suaves |
Họ từ của suave
Câu hỏi thường gặp
suave nghĩa là gì?
suave (tính từ) nghĩa là dịu ngọt, thơm dịu, khéo léo, ngọt ngào.
suave phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của suave: giọng Anh (UK) /swɑːv/, giọng Mỹ (US) /swɑv/.