TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

subartic

giọng máy của trình duyệt

subartic nghĩa là cận bắc cực.

Nghĩa của subartic

Tính từ

  1. Cận Bắc cực.

Câu hỏi thường gặp

subartic nghĩa là gì?

subartic (tính từ) nghĩa là cận bắc cực.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.