subassembly
giọng máy của trình duyệt
subassembly nghĩa là cụm lắp ráp.
Nghĩa của subassembly
Danh từ
- Sự lắp ráp (máy) từng cụm.
- Cụm lắp ráp.
Dạng từ của subassembly
| Số nhiều | subassemblies |
Câu hỏi thường gặp
subassembly nghĩa là gì?
subassembly (danh từ) nghĩa là cụm lắp ráp.