TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

subassembly

giọng máy của trình duyệt

subassembly nghĩa là cụm lắp ráp.

Nghĩa của subassembly

Danh từ

  1. Sự lắp ráp (máy) từng cụm.
  2. Cụm lắp ráp.

Dạng từ của subassembly

Số nhiềusubassemblies

Câu hỏi thường gặp

subassembly nghĩa là gì?

subassembly (danh từ) nghĩa là cụm lắp ráp.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.