subatom
giọng máy của trình duyệt
subatom nghĩa là hạ nguyên tử.
Nghĩa của subatom
Danh từ
- Hạ nguyên tử.
Dạng từ của subatom
| Số nhiều | subatoms |
Câu hỏi thường gặp
subatom nghĩa là gì?
subatom (danh từ) nghĩa là hạ nguyên tử.
subatom nghĩa là hạ nguyên tử.
| Số nhiều | subatoms |
subatom (danh từ) nghĩa là hạ nguyên tử.
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.