TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

subaudition

giọng máy của trình duyệt

subaudition nghĩa là sự hiểu ngầm.

Nghĩa của subaudition

Danh từ

  1. Sự hiểu ngầm.
  2. Điều hiểu ngầm.

Dạng từ của subaudition

Số nhiềusubauditions

Câu hỏi thường gặp

subaudition nghĩa là gì?

subaudition (danh từ) nghĩa là sự hiểu ngầm.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.