TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

subcontractor

US/ˌsəb.ˈkɑːn.ˌtræk.tɜː/ giọng máy của trình duyệt

subcontractor nghĩa là người thầu phụ.

Nghĩa của subcontractor

Danh từ

  1. Người thầu phụ.

Dạng từ của subcontractor

Số nhiềusubcontractors

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với subcontractor

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

subcontractor nghĩa là gì?

subcontractor (danh từ) nghĩa là người thầu phụ.

subcontractor phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của subcontractor: giọng Mỹ (US) /ˌsəb.ˈkɑːn.ˌtræk.tɜː/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.