subcontractor
US/ˌsəb.ˈkɑːn.ˌtræk.tɜː/
giọng máy của trình duyệt
subcontractor nghĩa là người thầu phụ.
Nghĩa của subcontractor
Danh từ
- Người thầu phụ.
Dạng từ của subcontractor
| Số nhiều | subcontractors |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với subcontractor
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
subcontractor nghĩa là gì?
subcontractor (danh từ) nghĩa là người thầu phụ.
subcontractor phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của subcontractor: giọng Mỹ (US) /ˌsəb.ˈkɑːn.ˌtræk.tɜː/.