TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

subcontract

UK/ˌsʌb.kənˈtrækt/ US/ˌsʌb.kənˈtrækt/ giọng máy của trình duyệt

subcontract nghĩa là hợp đồng phụ, thầu lại, ký hợp đồng phụ.

Nghĩa của subcontract

Danh từ

  1. Hợp đồng phụ.

Nội động từ

  1. Thầu lại; ký hợp đồng phụ.

Dạng từ của subcontract

Ngôi thứ ba số ítsubcontracts
Hiện tại phân từ (-ing)subcontracting
Quá khứ phân từsubcontracted
Quá khứsubcontracted
Số nhiềusubcontracts

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với subcontract

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

subcontract nghĩa là gì?

subcontract (danh từ, nội động từ) nghĩa là hợp đồng phụ, thầu lại, ký hợp đồng phụ.

subcontract phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của subcontract: giọng Anh (UK) /ˌsʌb.kənˈtrækt/, giọng Mỹ (US) /ˌsʌb.kənˈtrækt/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.