TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

sub

Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/sʌb/ US/sʌb/ giọng máy của trình duyệt

sub nghĩa là người cấp dưới, tàu ngầm, đại diện, thay thế.

Nghĩa của sub

Danh từ

  1. Thông tục Người cấp dưới.
  2. Tàu ngầm.
  3. Sự mua báo dài hạn.
  4. Sự thay thế; người thay thế.

Nội động từ

  1. Thông tục Đại diện (cho ai), thay thế (cho ai).

Dạng từ của sub

Ngôi thứ ba số ítsubs
Hiện tại phân từ (-ing)subbing
Quá khứ phân từsubbed
Quá khứsubbed

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với sub

Đồng nghĩa

Trái nghĩa

Họ từ của sub

Câu hỏi thường gặp

sub nghĩa là gì?

sub (danh từ, nội động từ) nghĩa là người cấp dưới, tàu ngầm, đại diện, thay thế.

sub phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của sub: giọng Anh (UK) /sʌb/, giọng Mỹ (US) /sʌb/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.