sub
Trong 10.000 từ thông dụng nhất
UK/sʌb/
US/sʌb/
giọng máy của trình duyệt
sub nghĩa là người cấp dưới, tàu ngầm, đại diện, thay thế.
Nghĩa của sub
Danh từ
- Thông tục Người cấp dưới.
- Tàu ngầm.
- Sự mua báo dài hạn.
- Sự thay thế; người thay thế.
Nội động từ
- Thông tục Đại diện (cho ai), thay thế (cho ai).
Dạng từ của sub
| Ngôi thứ ba số ít | subs |
| Hiện tại phân từ (-ing) | subbing |
| Quá khứ phân từ | subbed |
| Quá khứ | subbed |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với sub
Đồng nghĩa
Trái nghĩa
Họ từ của sub
Câu hỏi thường gặp
sub nghĩa là gì?
sub (danh từ, nội động từ) nghĩa là người cấp dưới, tàu ngầm, đại diện, thay thế.
sub phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của sub: giọng Anh (UK) /sʌb/, giọng Mỹ (US) /sʌb/.