Từ điển Anh – Việt
Nghe
giọng máy của trình duyệt
suberose nghĩa là có bần, giống bần .
Nghĩa của suberose
Tính từ
Có bần; như bần, giống bần.
Học "suberose" trong bài 5 phút Gặp lại từ trong câu, nghe – nói – ôn bằng thẻ đúng lúc sắp quên. Miễn phí trên NgonNguAnh.com.
Học bài 5 phút Ôn bằng thẻ
Dạng từ của suberose
So sánh hơn more suberose So sánh nhất most suberose
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với suberose
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
suberose nghĩa là gì? suberose (tính từ) nghĩa là có bần, giống bần.
← Từ trước suberization Từ sau → subfamily
Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.