TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

subgroup

UK/ˈsʌbˌɡɹuːp/ US/ˈsʌbˌɡɹuːp/ giọng máy của trình duyệt

subgroup nghĩa là phân nhóm.

Nghĩa của subgroup

Danh từ

  1. Sinh vật học Phân nhóm.

Dạng từ của subgroup

Số nhiềusubgroups
Ngôi thứ ba số ítsubgroups
Hiện tại phân từ (-ing)subgrouping
Quá khứ phân từsubgrouped
Quá khứsubgrouped

Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với subgroup

Đồng nghĩa

Câu hỏi thường gặp

subgroup nghĩa là gì?

subgroup (danh từ) nghĩa là phân nhóm.

subgroup phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của subgroup: giọng Anh (UK) /ˈsʌbˌɡɹuːp/, giọng Mỹ (US) /ˈsʌbˌɡɹuːp/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.