subgroup
UK/ˈsʌbˌɡɹuːp/
US/ˈsʌbˌɡɹuːp/
giọng máy của trình duyệt
subgroup nghĩa là phân nhóm.
Nghĩa của subgroup
Danh từ
- Sinh vật học Phân nhóm.
Dạng từ của subgroup
| Số nhiều | subgroups |
| Ngôi thứ ba số ít | subgroups |
| Hiện tại phân từ (-ing) | subgrouping |
| Quá khứ phân từ | subgrouped |
| Quá khứ | subgrouped |
Từ đồng nghĩa, trái nghĩa với subgroup
Đồng nghĩa
Câu hỏi thường gặp
subgroup nghĩa là gì?
subgroup (danh từ) nghĩa là phân nhóm.
subgroup phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của subgroup: giọng Anh (UK) /ˈsʌbˌɡɹuːp/, giọng Mỹ (US) /ˈsʌbˌɡɹuːp/.