TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

subharmonic

giọng máy của trình duyệt

subharmonic nghĩa là điều hoà dưới nước, hài bậc ba.

Nghĩa của subharmonic

Tính từ

  1. Toán học Điều hoà dưới nước.

Danh từ

  1. Vô tuyến Hài bậc ba.

Dạng từ của subharmonic

So sánh hơnmore subharmonic
So sánh nhấtmost subharmonic
Số nhiềusubharmonics

Câu hỏi thường gặp

subharmonic nghĩa là gì?

subharmonic (tính từ, danh từ) nghĩa là điều hoà dưới nước, hài bậc ba.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm bằng giọng máy của trình duyệt, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.