subject-heading
US/ˈsəb.dʒɪkt.ˈhɛ.diɳ/
giọng máy của trình duyệt
subject-heading nghĩa là đề mục chủ đề.
Nghĩa của subject-heading
Danh từ
- Đề mục chủ đề.
Dạng từ của subject-heading
| Số nhiều | subject headings |
Câu hỏi thường gặp
subject-heading nghĩa là gì?
subject-heading (danh từ) nghĩa là đề mục chủ đề.
subject-heading phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của subject-heading: giọng Mỹ (US) /ˈsəb.dʒɪkt.ˈhɛ.diɳ/.