TuDien.NgonNguAnh.comTừ điển Anh – Việt · Việt – Anh

subjoin

US/ˌsəb.ˈdʒɔɪn/ giọng máy của trình duyệt

subjoin nghĩa là thêm vào, phụ thêm vào.

Nghĩa của subjoin

Ngoại động từ

  1. Thêm vào, phụ thêm vào.

Dạng từ của subjoin

Ngôi thứ ba số ítsubjoins
Hiện tại phân từ (-ing)subjoining
Quá khứ phân từsubjoined
Quá khứsubjoined
Số nhiềusubjoins

Câu hỏi thường gặp

subjoin nghĩa là gì?

subjoin (ngoại động từ) nghĩa là thêm vào, phụ thêm vào.

subjoin phát âm thế nào?

Phiên âm IPA của subjoin: giọng Mỹ (US) /ˌsəb.ˈdʒɔɪn/.

Nghĩa và ví dụ tổng hợp từ Wiktionary (wiktionary.org, CC BY-SA 4.0), đã rà soát và biên tập lại. Phát âm là giọng máy, chỉ để tham khảo. Thấy sai, anh chị báo cho NgonNgu để sửa.