subjoin
US/ˌsəb.ˈdʒɔɪn/
giọng máy của trình duyệt
subjoin nghĩa là thêm vào, phụ thêm vào.
Nghĩa của subjoin
Ngoại động từ
- Thêm vào, phụ thêm vào.
Dạng từ của subjoin
| Ngôi thứ ba số ít | subjoins |
| Hiện tại phân từ (-ing) | subjoining |
| Quá khứ phân từ | subjoined |
| Quá khứ | subjoined |
| Số nhiều | subjoins |
Câu hỏi thường gặp
subjoin nghĩa là gì?
subjoin (ngoại động từ) nghĩa là thêm vào, phụ thêm vào.
subjoin phát âm thế nào?
Phiên âm IPA của subjoin: giọng Mỹ (US) /ˌsəb.ˈdʒɔɪn/.